控管
—
Gợi nhớ
Từ "控管" (kòng guǎn) mang nghĩa "điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 控管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều khiển
Ví dụ (3)
公司为了节省开支,严格控管预算。
Để tiết kiệm chi tiêu, công ty kiểm soát và quản lý ngân sách rất nghiêm ngặt.
To cut expenses, the company strictly controls and manages its budget.
生产部门对产品质量进行全程控管。
Bộ phận sản xuất tiến hành kiểm soát quản lý toàn bộ quá trình đối với chất lượng sản phẩm.
The production department exercises full-process quality control over the products.
科学的风险控管是投资成功的关键。
Kiểm soát quản lý rủi ro một cách khoa học là chìa khóa của thành công đầu tư.
Scientific risk control and management is the key to successful investment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây