冷嘲热讽
—
Phân tích từ 冷嘲热讽
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tính hoài nghi
Ví dụ (3)
面对别人的失败,我们应该给予鼓励,而不是冷嘲热讽。
Đối mặt với thất bại của người khác, chúng ta nên động viên, chứ không phải mỉa mai châm chọc.
尽管一路上有许多冷嘲热讽,他依然坚持完成了梦想。
Mặc dù trên đường đi có rất nhiều lời mỉa mai châm chọc, anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành ước mơ của mình.
邻居们的冷嘲热讽没有打消他继续创业的决心。
Những lời gièm pha mỉa mai của hàng xóm không làm lung lay quyết tâm tiếp tục khởi nghiệp của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây