零碎
—
Gợi nhớ
Từ "零碎" (líng suì) nghĩa là "từng phần", ghép bởi: 零 (líng): số không + 碎 (suì): vỡ.
Thành phần cấu tạo
零碎
từng phần
雨
令
石
卒
Phân tích từ 零碎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:từng phần
Ví dụ (3)
抽屉里放着一些零碎的小物件。
Trong ngăn kéo có để một số món đồ nhỏ nhặt, vụn vặt.
他利用零碎的时间来学习英语。
Anh ấy tận dụng những khoảng thời gian lẻ tẻ để học tiếng Anh.
这项工作太零碎,需要花费很多精力。
Công việc này quá vụn vặt, cần phải tốn rất nhiều công sức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây