马不停蹄
—
Phân tích từ 马不停蹄
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không ngừng nghỉ
Ví dụ (3)
刚下飞机,他就马不停蹄地赶往会场。
Vừa mới xuống máy bay, ông ấy đã vội vã liên tục đi thẳng đến hội trường.
记者们马不停蹄地采访,只为了拿到第一手新闻。
Các phóng viên chạy đôn chạy đáo phỏng vấn không ngừng nghỉ, chỉ để lấy được tin tức sốt dẻo.
为了筹备婚礼,他们两家人最近忙得马不停蹄。
Để chuẩn bị cho lễ cưới, hai nhà họ gần đây bận rộn xoay như chong chóng (không ngừng nghỉ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây