辱骂
—
Gợi nhớ
Từ "辱骂" (rùmà) mang nghĩa "Lăng mạ, chửi bới, sỉ nhục", kết hợp bởi 辱 (rǔ - nhục): "sỉ nhục" + 骂 (mà - mạ): "Mắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辱: Đến đúng thời khắc đã định (辰) mà làm sai quy tắc dù chỉ một tấc (寸) cũng khiến thanh danh bị hoen ố, sỉ nhục (辱). • Chữ 骂: Hai cái miệng (口口) cùng lớn tiếng quát tháo con ngựa (马) đang chứng, biểu thị hành động la mắng, chửi rủa (骂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辱骂
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lăng mạ, chửi bới, sỉ nhục
Ví dụ (3)
网络暴力中常常伴随着人身攻击和辱骂。
Trong bạo lực mạng thường đi kèm với tấn công cá nhân và lăng mạ chửi bới.
Cyberbullying is often accompanied by personal attacks and verbal abuse.
我们应当理智沟通,而不是无礼地辱骂他人。
Chúng ta nên giao tiếp một cách lý trí, chứ không phải lăng mạ người khác một cách vô lễ.
We should communicate rationally instead of rudely hurling insults at others.
那个司机因为抢道而粗鲁地辱骂过路人。
Người tài xế đó vì tranh đường mà thô lỗ chửi bới người qua đường.
That driver rudely cursed at passersby over cutting in line on the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây