泼妇骂街
—
Gợi nhớ
Hình ảnh người đàn bà (妇: phụ - chữ Nữ 女 và cây chổi 彐) dữ dằn như hắt nước (氵) tung tóe (发) (泼: bát - đanh đá) đứng ngay giữa con đường lớn (街: nhai - bộ Hành 行 và chữ Khuê 圭) mở hai miệng (口口) quát tháo ầm ĩ (马) (骂: mạ - chửi bới) khắc họa cảnh "chửi đổng chốn đông người" (泼妇骂街).
Thành phần cấu tạo
泼妇骂街
chửi đổng chốn đông người
Phân tích từ 泼妇骂街
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:chửi đổng chốn đông người
Ví dụ (3)
在公众场合公开拉扯像泼妇骂街一样失礼。
Ở nơi công cộng chửi bới văng mạng giống như mụ chửi đổng vô cùng thất lễ.
Curser yelling in public like a shrew scolding is disrespectful.
文明说话,不要搞泼妇骂街那套。
Ăn nói văn minh, đừng dở trò chửi đổng như mụ đố kỵ.
Speak politely and avoid behaving like a shrew scolding in public.
这种泼妇骂街的行为让人感到恶心。
Cãi nhau thì phải nói đạo lý, đừng có đanh đá chua ngoa chửi bới ngoài phố.
This kind of vulgar public cursing turns people off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây