莽撞
—
Gợi nhớ
Từ "莽撞" (mǎng zhuàng) nghĩa là "Liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả", ghép bởi: 莽 (mǎng): rậm rạp + 撞 (zhuàng): đụng.
Thành phần cấu tạo
莽撞
Liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả
艹
犬
廾
扌
童
Phân tích từ 莽撞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả
Ví dụ (3)
他因为一时莽撞而犯下了大错。
Anh ta vì một phút liều lĩnh hấp tấp mà đã phạm phải sai lầm lớn.
劝你做事要冷静,千万不要莽撞。
Khuyên cậu làm việc phải bình tĩnh, vạn lần không được hấp tấp liều lĩnh.
这种莽撞的驾驶行为是非常危险的。
Hành vi lái xe liều lĩnh bất cẩn này là vô cùng nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây