Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
飘然
piāo rán
Nhẹ nhàng, thoăn thoắt
Hán việt: phiêu nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "飘然" (piāo rán) mang nghĩa "Nhẹ nhàng, thoăn thoắt", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

飘然
piāo rán
Nhẹ nhàng, thoăn thoắt
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Nhẹ nhàng, thoăn thoắt
Ví dụ (3)
nà那wèi位xiānzi仙子chuān穿zhe着báiyī白衣piāorán飘然líqù离去。
Vị tiên nữ đó mặc đồ trắng nhẹ nhàng rời đi.
The fairy in white drifted gracefully away.
shùyè树叶zài在kōngzhōng空中xuánzhuǎn旋转jǐ几quān圈hòu后,piāorán飘然luòdì落地。
Chiếc lá xoay vài vòng trên không trung rồi nhẹ nhàng tiếp đất.
After spinning a few times in the air, the leaf floated lightly to the ground.
tā他piāorán飘然láidào来到chuāngqián窗前,méiyǒu没有fāchū发出yìdiǎn一点shēngyīn声音。
Anh ta nhẹ nhàng tiến đến trước cửa sổ, không hề phát ra một tiếng động nào.
He glided lightly to the window without making a single sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây