贫民窟
—
Phân tích từ 贫民窟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu ổ chuột
Ví dụ (3)
这部电影真实地展现了巴西贫民窟的生活面貌。
Bộ phim này phản ánh chân thực diện mạo cuộc sống ở khu ổ chuột Brazil.
这里的贫民窟环境恶劣,卫生状况令人担忧。
Khu ổ chuột ở đây môi trường rất tệ, điều kiện vệ sinh đáng lo ngại.
政府计划拆除这片贫民窟,并建设安置房。
Chính phủ có kế hoạch giải tỏa khu ổ chuột này và xây dựng nhà tái định cư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây