栖息
—
Gợi nhớ
Từ "栖息" (qī xí) nghĩa là "trú ẩn, cư trú", ghép bởi: 栖 (qī / xī): đậu + 息 (xī): hơi thở.
Thành phần cấu tạo
栖息
trú ẩn, cư trú
木
西
自
心
Phân tích từ 栖息
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trú ẩn, cư trú
Ví dụ (3)
这片湿地是许多珍稀鸟类栖息的家园。
Khu đất ngập nước này là ngôi nhà trú ngụ sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm.
随着森林被砍伐,野生动物失去了栖息地。
Cùng với việc rừng bị chặt phá, động vật hoang dã đã mất đi nơi cư trú.
傍晚,鸟儿纷纷飞回林中栖息。
Chiều tối, chim chóc thi nhau bay về trong rừng làm tổ nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây