前瞻
—
Gợi nhớ
Từ "前瞻" (qián zhān) nghĩa là "mong chờ", ghép bởi: 前 (qián): trước + 瞻 (zhān): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
前瞻
mong chờ
丷
月
刂
目
詹
Phân tích từ 前瞻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mong chờ
Ví dụ (3)
展望未来,我们必须前瞻技术的发展趋势。
Nhìn về tương lai, chúng ta phải dự báo trước xu hướng phát triển của công nghệ.
站在新的起点上,我们要前瞻更广阔的市场。
Đứng trên điểm khởi đầu mới, chúng ta cần nhìn rộng ra thị trường lớn hơn.
这本书对未来十年的科技进行了前瞻。
Cuốn sách này đã đưa ra những dự báo về khoa học công nghệ trong mười năm tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây