Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
情欲
qíng yù
dục vọng, tình dục
Hán việt: tình dục
—

Gợi nhớ

Từ "情欲" (qíng yù) nghĩa là "dục vọng, tình dục", ghép bởi: 情 (qíng): Tình cảm + 欲 (yù): mong muốn.

Thành phần cấu tạo

情欲
qíng yù
dục vọng, tình dục
忄
青
谷
欠

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dục vọng, tình dục
Ví dụ (3)
zhè bù这部xiǎo shuō小说shēn kè深刻tàn tǎo探讨liǎo了rén xìng人性yǔ与qíng yù情欲de的chōng tū冲突。
Cuốn tiểu thuyết này đi sâu vào khám phá sự xung đột giữa nhân tính và dục vọng.
lǐ zhì理智bù néng不能wán quán完全bèi被qíng yù情欲suǒ所zuǒ yòu左右。
Lý trí không thể hoàn toàn bị chi phối bởi dục vọng thể xác.
tā他shì tú试图kè zhì克制zì jǐ自己nèi xīn内心bú duàn不断péng zhàng膨胀de的qíng yù情欲。
Anh ta cố gắng kiềm chế dục vọng đang không ngừng dâng trào trong lòng mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây