求诊
—
Phân tích từ 求诊
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi khám bệnh, tìm đến bác sĩ
Ví dụ (3)
医院每天都有很多来自各地的患者前来求诊。
Bệnh viện mỗi ngày đều có rất nhiều bệnh nhân từ khắp nơi tìm đến khám bệnh.
如果身体不舒服,千万不要拖延,要及时求诊。
Nếu cơ thể không khỏe, tuyệt đối đừng trì hoãn, hãy kịp thời đi khám bác sĩ.
他因为长期的偏头痛,专门去向名医求诊。
Vì chứng đau nửa đầu kéo dài, anh ấy đã cất công tìm đến danh y để khám chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây