上尉
—
Gợi nhớ
Từ "上尉" (shàng wèi) nghĩa là "đội trưởng", ghép bởi: 上 (shàng): lên + 尉 (wèi / yù): chức úy.
Thành phần cấu tạo
上尉
đội trưởng
一
卜
尸
示
寸
Phân tích từ 上尉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội trưởng
Ví dụ (3)
经过五年的艰苦奋斗,他终于晋升为上尉。
Trải qua năm năm phấn đấu gian khổ, anh ấy cuối cùng đã thăng cấp lên Đại úy.
那位英勇的上尉带领连队成功突围。
Vị Đại úy anh dũng đó đã dẫn dắt đại đội đột vây thành công.
上尉正在作战室里仔细研究军事地图。
Đại úy đang ở trong phòng tác chiến nghiên cứu kỹ lưỡng bản đồ quân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây