社稷
—
Gợi nhớ
Từ "社稷" (shè jì) nghĩa là "Giang sơn xã tắc, quốc gia", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 稷 (jì): kê.
Thành phần cấu tạo
社稷
Giang sơn xã tắc, quốc gia
礻
土
禾
畟
Phân tích từ 社稷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giang sơn xã tắc, quốc gia
Ví dụ (3)
保卫社稷是每一位将军的职责。
Bảo vệ giang sơn xã tắc là chức trách của mỗi vị tướng.
古代帝王登基后,首要任务就是祭祀社稷。
Sau khi các vị hoàng đế cổ đại lên ngôi, nhiệm vụ hàng đầu là cúng tế xã tắc.
为了社稷的安宁,朝廷决定与邻国修好。
Vì sự bình yên của đất nước, triều đình quyết định giao hảo với nước láng giềng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây