涉猎
—
Gợi nhớ
Từ "涉猎" (shè liè) mang nghĩa "đọc rộng, tìm hiểu qua", kết hợp bởi 涉 (shè - thiệp): "lội" + 猎 (liè - liệp): "Săn bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉). • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涉猎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đọc rộng, tìm hiểu qua
Ví dụ (3)
他涉猎广泛,无论是历史还是科学都有所了解。
Anh ấy tìm hiểu rất rộng, dù là lịch sử hay khoa học đều hiểu biết đôi chút.
He reads extensively and has some knowledge of both history and science.
这位作家在年轻时涉猎了多种文学流派。
Nhà văn này khi còn trẻ đã tiếp xúc với nhiều trường phái văn học khác nhau.
This writer dabbled in various literary schools when he was young.
虽然我对人工智能只有所涉猎,但我对它很感兴趣。
Mặc dù tôi chỉ tìm hiểu qua về trí tuệ nhân tạo, nhưng tôi rất hứng thú với nó.
Although I have only dabbled in artificial intelligence, I am very interested in it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây