失措
—
Gợi nhớ
Từ "失措" (shī cuò) nghĩa là "thua lỗ", ghép bởi: 失 (shī): Mất + 措 (cuò): xử trí.
Thành phần cấu tạo
失措
thua lỗ
失
扌
昔
Phân tích từ 失措
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thua lỗ
Ví dụ (3)
面对突如其来的大火,他有些惊慌失措。
Đối mặt với vụ hỏa hoạn bất ngờ ập đến, anh ấy có chút hoảng hốt lúng túng.
听到这个不幸的消息,她顿时失措,哭了起来。
Nghe thấy tin bất hạnh này, cô ấy lập tức lúng túng mất bình tĩnh rồi khóc lên.
遇事不要失措,冷静思考才能解决问题。
Gặp chuyện chớ hoang mang lúng túng, suy nghĩ bình tĩnh mới có thể giải quyết vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây