示众
—
Gợi nhớ
Từ "示众" (shì zhòng) nghĩa là "Hiển thị cho công chúng", ghép bởi: 示 (shì): biểu thị + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
示众
Hiển thị cho công chúng
示
人
从
Phân tích từ 示众
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hiển thị cho công chúng
Ví dụ (3)
在古代,犯人常常被游街示众。
Thời cổ đại, phạm nhân thường bị diễu hành trên phố để bêu trước bàn dân thiên hạ.
捕快把小偷挂牌示众,以示警戒。
Bổ khoái đeo bảng bêu tên tên trộm trước đám đông để cảnh báo mọi người.
他的作弊行为被学校张榜示众。
Hành vi gian lận thi cử của anh ta đã bị nhà trường dán bảng bêu tên công khai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây