事与愿违
—
Gợi nhớ
Từ "事与愿违" (shì yǔ yuàn wéi) mang nghĩa "trái với mong đợi", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 与 (yǔ - dữ): "Và" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước" + 违 (wéi - vi): "Vi phạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿). • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违).
Thành phần cấu tạo
事与愿违
trái với mong đợi
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
与
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
愿
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
违
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trên)
Phân tích từ 事与愿违
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trái với mong đợi
Ví dụ (3)
尽管他付出了巨大努力,结果却事与愿违。
Dẫu cho anh ấy đã nỗ lực hết mình, kết quả vẫn trái ngược với mong muốn.
Although he made tremendous efforts, things turned out contrary to his wishes.
很多时候,事情的发展往往会事与愿违。
Rất nhiều lúc, sự phát triển của sự việc thường đi ngược lại với nguyện vọng của chúng ta.
Many times, events tend to unfold contrary to one's expectations.
我们做好了最坏的打算,以防事与愿违。
Chúng tôi đã chuẩn bị cho tình huống xấu nhất để phòng khi sự việc không như mong đợi.
We have prepared for the worst in case things don't go as hoped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây