Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
守护神
shǒu hù shén
vị thánh bảo trợ
Hán việt: thú hộ thần
—

Gợi nhớ

Từ "守护神" (shǒu hù shén) nghĩa là "vị thánh bảo trợ", ghép bởi: 守 (shǒu): Bảo vệ + 护 (hù): Bảo vệ + 神 (shén): Thần.

Thành phần cấu tạo

守护神
shǒu hù shén
vị thánh bảo trợ
宀
寸
扌
户
礻
申

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vị thánh bảo trợ
Ví dụ (3)
zài在xī là shén huà希腊神话zhōng中,yǎ diǎn nà雅典娜shì是yǎ diǎn雅典chéng城de的shǒu hù shén守护神。
Trong thần thoại Hy Lạp, Athena là vị thần bảo hộ của thành Athens.
mǔ qīn母亲jiù就xiàng shì像是jiā tíng家庭de的shǒu hù shén守护神,mò mò默默fù chū付出yí qiè一切。
Người mẹ giống như thần hộ mệnh của gia đình, âm thầm hy sinh mọi thứ.
jūnr én军人shì是guó jiā国家hé和rén mín人民ān quán安全lì yì利益de的shǒu hù shén守护神。
Quân nhân là những người bảo vệ an toàn và lợi ích của quốc gia cùng nhân dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây