首尾呼应
—
Phân tích từ 首尾呼应
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vang vọng từ đầu đến cuối
Ví dụ (3)
这篇文章结构严谨,首尾呼应,写得很精彩。
Bài văn này kết cấu chặt chẽ, đầu đuôi tương ứng, viết rất đặc sắc.
写作文时,结尾要注意与开头首尾呼应。
Khi viết văn, phần kết bài cần chú ý tương ứng mật thiết với phần mở bài.
队伍行进时,前锋和后卫必须首尾呼应。
Khi đội ngũ di chuyển, đội tiền phong và đội hậu vệ phải phối hợp nhịp nhàng đầu đuôi tương ứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây