手舞足蹈
—
Phân tích từ 手舞足蹈
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khiêu vũ
Ví dụ (3)
听到获奖的消息,他高兴得手舞足蹈。
Nghe được tin trúng giải, anh ta vui sướng đến mức khua tay múa chân.
孩子们在操场上唱歌跳舞,玩得手舞足蹈。
Lũ trẻ hát ca nhảy múa trên sân chơi, chơi đùa vui mừng khôn xiết.
看到爸爸带回来的新玩具,弟弟高兴得手舞足蹈起来。
Nhìn thấy món đồ chơi mới bố mang về, em trai vui sướng khua tay múa chân hẳn lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây