受宠若惊
—
Phân tích từ 受宠若惊
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hãnh diện
Ví dụ (3)
得到大名鼎鼎的艺术大师赞扬,他感到受宠若惊。
Được vị nghệ thuật đại sư nổi tiếng lẫy lừng khen ngợi, anh ấy cảm thấy vô cùng hãnh diện và bất ngờ.
领导今天亲自找我谈话,真让我受宠若惊。
Lãnh đạo hôm nay đích thân tìm tôi nói chuyện, thật khiến tôi bất ngờ và hãnh diện quá.
面对粉丝们如此热烈的欢迎,这位歌手有些受宠若惊。
Trước sự chào đón nhiệt tình như thế của người hâm mộ, người ca sĩ này có chút kinh ngạc và xúc động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây