庶民
—
Gợi nhớ
Từ "庶民" (shù mín) nghĩa là "thứ dân, bình dân", ghép bởi: 庶 (shù): dân thường + 民 (mín): dân.
Thành phần cấu tạo
庶民
thứ dân, bình dân
广
廿
灬
民
Phân tích từ 庶民
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thứ dân, bình dân
Ví dụ (3)
王子为了迎娶庶民女子而放弃了王位继承权。
Hoàng tử đã từ bỏ quyền kế vị ngai vàng để kết hôn với một cô gái thường dân.
在古代法律面前,天子与庶民同罪。
Trước pháp luật thời cổ đại, thiên tử phạm tội cũng giống như thường dân.
政策的制定应该多考虑广大庶民的切身利益。
Việc hoạch định chính sách nên cân nhắc nhiều hơn đến lợi ích thiết thân của đại đa số người dân bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây