诵读
—
Gợi nhớ
Từ "诵读" (sòng dú) nghĩa là "đọc thuộc lòng", ghép bởi: 诵 (sòng): Tụng + 读 (dú): đọc.
Thành phần cấu tạo
诵读
đọc thuộc lòng
讠
甬
卖
Phân tích từ 诵读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đọc thuộc lòng
Ví dụ (3)
每天早晨,学生们都会在教室里大声诵读课文。
Mỗi buổi sáng, học sinh đều đọc to bài học trong lớp học.
诵读经典诗词有助于培养我们的语感。
Đọc thành tiếng các bài thơ cổ điển giúp bồi dưỡng cảm thụ ngôn ngữ của chúng ta.
他在台上深情地诵读了一首自己写的诗。
Anh ấy đã đọc diễn cảm một bài thơ tự sáng tác trên sân khấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây