耸肩
—
Gợi nhớ
Từ "耸肩" (sǒng jiān) mang nghĩa "nhún vai", kết hợp bởi 耸 (sǒng - tủng): "Nhún vai" + 肩 (jiān - kiên): "Vai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耸: Hai người đi theo nhau (从) đều phải vểnh đôi tai (耳) lắng nghe tiếng vọng từ đỉnh núi cao vút, nhún vai, vươn cao nổi bật (耸). • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耸肩
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhún vai
Ví dụ (3)
面对这个难题,他只是无奈地耸了耸肩。
Đối mặt với vấn đề khó khăn này, anh ấy chỉ biết nhún vai bất lực.
Faced with this difficult problem, he just shrugged his shoulders helplessly.
当被问及原因时,他耸肩表示自己也不知道。
Khi được hỏi nguyên nhân, anh ấy nhún vai tỏ ý bản thân cũng không biết.
When asked about the reason, he shrugged to indicate that he didn't know either.
耸肩是西方人表达不在乎或不知道的常见动作。
Nhún vai là động tác thường gặp của người phương Tây để biểu thị sự không quan tâm hoặc không biết.
Shrugging one's shoulders is a common gesture among Westerners to express indifference or not knowing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây