碎裂
—
Gợi nhớ
Từ "碎裂" (suì liè) nghĩa là "đập vỡ", ghép bởi: 碎 (suì): vỡ + 裂 (liè): Nứt.
Thành phần cấu tạo
碎裂
đập vỡ
石
卒
列
衣
Phân tích từ 碎裂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đập vỡ
Ví dụ (3)
玻璃杯掉在地上,摔得粉碎碎裂。
Chiếc ly thủy tinh rơi xuống đất, vỡ tan tành từng mảnh.
极度寒冷的天气导致水管碎裂。
Thời tiết cực kỳ lạnh giá dẫn đến đường ống nước bị nứt vỡ.
地震发生时,许多房屋的墙壁发生了碎裂。
Khi động đất xảy ra, tường của nhiều ngôi nhà đã bị rạn nứt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây