停歇
—
Gợi nhớ
Từ "停歇" (tíng xiē) nghĩa là "dừng lại", ghép bởi: 停 (tíng): dừng + 歇 (xiē): nghỉ.
Thành phần cấu tạo
停歇
dừng lại
亻
亭
曷
欠
Phân tích từ 停歇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dừng lại
Ví dụ (3)
雨下了一整天,直到傍晚才停歇。
Mưa đã rơi cả ngày, mãi đến chập tối mới ngừng lại.
机器日夜不停歇地运转,生产效率很高。
Máy móc vận hành ngày đêm không nghỉ, năng suất sản xuất rất cao.
走了这么远的路,我们找个地方停歇一下吧。
Đã đi một quãng đường dài thế này rồi, chúng ta tìm nơi nào đó tạm nghỉ một lát đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây