停摆
—
Gợi nhớ
Từ "停摆" (tíng bǎi) mang nghĩa "tắt máy", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 摆 (bǎi - bãi): "bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tắt máy
Ví dụ (3)
挂钟的电池没电了,所以停摆了。
Pin của đồng hồ treo tường hết điện rồi, cho nên nó đã ngừng chạy.
The wall clock's battery ran out, so the pendulum stopped swinging.
受到资金不足的影响,这个项目陷入了停摆。
Do ảnh hưởng của việc thiếu hụt vốn, dự án này đã lâm vào tình trạng đình trệ.
Affected by insufficient funds, this project ground to a halt.
政府部门因为预算未能通过而面临停摆的危机。
Các bộ phận chính phủ đối mặt với nguy cơ đóng cửa ngừng hoạt động do ngân sách không được thông qua.
Government departments face the crisis of a shutdown because the budget failed to pass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây