痛哭流涕
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Thành ngữ
Nghĩa:khóc cay đắng
Ví dụ (3)
犯人听到判决后,在法庭上痛哭流涕。
Phạm nhân sau khi nghe phán quyết đã khóc lóc thảm thiết tại tòa.
迷路的小女孩见到妈妈时,痛哭流涕地扑了上去。
Cô bé đi lạc khi nhìn thấy mẹ đã khóc mếu máo nước mắt giàn giụa lao vào lòng mẹ.
他为自己年轻时的荒唐行为感到后悔,痛哭流涕。
Anh ta cảm thấy hối hận vì hành vi hoang đường thời trẻ của mình, khóc lóc thảm thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây