偷偷摸摸
—
Gợi nhớ
Từ "偷偷摸摸" (tōu tōu mō mō) mang nghĩa "lén lút", kết hợp bởi 偷 (tōu - du): "trộm" + 偷 (tōu - du): "trộm" + 摸 (mō - mô): "Sờ" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ/Trạng từ
Nghĩa:lén lút
Ví dụ (3)
他偷偷摸摸地走进房间,不想吵醒其他人。
Anh ta lén lút bước vào phòng, không muốn làm thức giấc những người khác.
He crept stealthily into the room, not wanting to wake the others.
有话就直说,别整天偷偷摸摸的。
Có lời gì thì cứ nói thẳng, đừng suốt ngày lén lén lút lút như vậy.
If you have something to say, just say it straight out; don't be sneaking around all day.
那个小偷偷偷摸摸地伸手去拿别人的钱包。
Tên trộm đó lén lén lút lút thò tay vào lấy ví tiền của người khác.
That thief furtively reached out to take someone else's wallet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây