玩味
—
Gợi nhớ
Từ "玩味" (wán wèi) mang nghĩa "Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玩味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Suy ngẫm, thưởng thức, cảm nhận sâu sắc
Ví dụ (3)
这首诗写得意境深远,值得读者仔细玩味。
Bài thơ này viết với ý cảnh sâu xa, rất đáng để người đọc nghiền ngẫm kỹ lưỡng.
This poem is written with profound artistic conception and is worth the reader's careful pondering.
他说话的语气很值得玩味,似乎暗示着什么。
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất đáng suy ngẫm, dường như đang ngầm ám chỉ điều gì đó.
His tone of voice is quite intriguing and worth pondering, as if hinting at something.
祖父常常坐在摇椅上,玩味着自己年轻时的往事。
Ông nội thường ngồi trên ghế bập bênh, hoài niệm và chiêm nghiệm về những chuyện đã qua thời trẻ.
My grandfather often sits in his rocking chair, ruminating over memories from his youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây