唯恐
—
Gợi nhớ
Từ "唯恐" (wéi kǒng) nghĩa là "Chỉ sợ, e là, sợ rằng", ghép bởi: 唯 (wéi): chỉ + 恐 (kǒng): Sợ hãi.
Thành phần cấu tạo
唯恐
Chỉ sợ, e là, sợ rằng
口
隹
巩
心
Phân tích từ 唯恐
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Chỉ sợ, e là, sợ rằng
Ví dụ (3)
她说话做事总是小心翼翼,唯恐得罪了别人。
Cô ấy nói năng và làm việc luôn cẩn thận dè dặt, chỉ sợ làm mất lòng người khác.
每次出门前,母亲总要反复检查门窗,唯恐家里进贼。
Mỗi lần trước khi ra ngoài, mẹ tôi luôn kiểm tra đi kiểm tra lại cửa ra vào và cửa sổ, chỉ sợ trộm lẻn vào nhà.
听到这个好消息,他三步并作两步跑回家,唯恐错过了分享喜悦的机会。
Nghe được tin vui này, anh ấy chạy vội một mạch về nhà, chỉ sợ bỏ lỡ cơ hội chia sẻ niềm vui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây