巫师
—
Gợi nhớ
Từ "巫师" (wū shī) nghĩa là "thuật sĩ", ghép bởi: 巫 (wū): Phù thủy + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
巫师
thuật sĩ
巫
师
Phân tích từ 巫师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuật sĩ
Ví dụ (3)
在古代部落里,巫师具有很高的地位。
Trong các bộ lạc cổ đại, phù thủy có địa vị rất cao.
传说这名巫师可以用魔法治愈疾病。
Truyền thuyết kể rằng vị phù thủy này có thể dùng ma thuật để chữa lành bệnh tật.
孩子们在听关于邪恶巫师的童话故事。
Lũ trẻ đang nghe câu chuyện cổ tích về mụ phù thủy độc ác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây