贤慧
—
Gợi nhớ
Từ "贤慧" (xián huì) nghĩa là "đạo đức", ghép bởi: 贤 (xián): Hiền đức + 慧 (huì): trí tuệ.
Thành phần cấu tạo
贤慧
đạo đức
又
贝
彗
心
Phân tích từ 贤慧
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đạo đức
Ví dụ (3)
他娶了一位既温柔又贤慧的妻子。
Anh ấy đã lấy được một người vợ vừa dịu dàng lại vừa hiền huệ.
在邻里间,她以贤慧能干而闻名。
Trong khu phố, cô ấy nổi tiếng là người hiền huệ và đảm đang, tháo vát.
大家都夸奖小丽是个孝顺父母、贤慧持家的好姑娘。
Mọi người đều khen Tiểu Lệ là một cô gái tốt biết hiếu thảo với cha mẹ và hiền huệ lo toan việc nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây