贤明
—
Gợi nhớ
Từ "贤明" (xián míng) nghĩa là "khôn ngoan", ghép bởi: 贤 (xián): Hiền đức + 明 (míng): sáng.
Thành phần cấu tạo
贤明
khôn ngoan
又
贝
日
月
Phân tích từ 贤明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khôn ngoan
Ví dụ (3)
在这位贤明君主的统治下,国家繁荣昌盛。
Dưới sự trị vì của vị quân chủ hiền minh này, đất nước phồn vinh hưng thịnh.
经理做出了一个贤明的决定,避开了商业危机。
Giám đốc đã đưa ra một quyết định sáng suốt, tránh được cuộc khủng hoảng kinh doanh.
人民渴望一位贤明的领导人来带领他们走出困境。
Nhân dân khát khao có một người lãnh đạo hiền minh để dẫn dắt họ vượt qua khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây