Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
娴熟
xián shóu
có tay nghề cao
Hán việt: nhàn thục
—

Gợi nhớ

Từ "娴熟" (xián shóu) mang nghĩa "có tay nghề cao", kết hợp bởi 娴 (xián - nhàn): "thành thạo" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娴: Người phụ nữ (女) giữ được phong thái ung dung nhàn nhã (闲) trong mọi công việc là nhờ đức tính đoan trang và tay nghề thành thạo, điêu luyện (娴). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟).

Thành phần cấu tạo

娴熟
xián shóu
có tay nghề cao
娴
xián • nhàn
thành thạo
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ, thiếu nữ
闲
Chữ Nhàn
Thanh nhàn, ung dung tự tại
熟
shú / shóu • thục
quen
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:có tay nghề cao
Ví dụ (3)
tā他yǐ以xiánshú娴熟de的jìqiǎo技巧tánzòu弹奏le了zhè这shǒu首fùzá复杂de的gāngqín钢琴qū曲。
Anh ấy đã chơi bản nhạc piano phức tạp này bằng kỹ năng điêu luyện.
He played this complex piano piece with skillful technique.
chúshī厨师xiánshú娴熟de地yòng用dāoqiè刀切zhe着gè各zhǒng种shūcài蔬菜。
Đầu bếp thái các loại rau củ một cách thành thạo bằng dao.
The chef skillfully chopped various vegetables with a knife.
jīngguò经过duōnián多年de的liànxí练习,tā他de的jiàshǐ驾驶jìshù技术yǐjīng已经fēicháng非常xiánshú娴熟le了。
Qua nhiều năm luyện tập, kỹ thuật lái xe của anh ấy đã vô cùng thành thạo rồi.
After years of practice, his driving skills have become very proficient.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây