娴熟
—
Gợi nhớ
Từ "娴熟" (xián shóu) mang nghĩa "có tay nghề cao", kết hợp bởi 娴 (xián - nhàn): "thành thạo" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娴: Người phụ nữ (女) giữ được phong thái ung dung nhàn nhã (闲) trong mọi công việc là nhờ đức tính đoan trang và tay nghề thành thạo, điêu luyện (娴). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟).
Thành phần cấu tạo
娴熟
có tay nghề cao
娴
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ, thiếu nữ
闲
Chữ Nhàn
Thanh nhàn, ung dung tự tại
熟
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
Phân tích từ 娴熟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:có tay nghề cao
Ví dụ (3)
他以娴熟的技巧弹奏了这首复杂的钢琴曲。
Anh ấy đã chơi bản nhạc piano phức tạp này bằng kỹ năng điêu luyện.
He played this complex piano piece with skillful technique.
厨师娴熟地用刀切着各种蔬菜。
Đầu bếp thái các loại rau củ một cách thành thạo bằng dao.
The chef skillfully chopped various vegetables with a knife.
经过多年的练习,他的驾驶技术已经非常娴熟了。
Qua nhiều năm luyện tập, kỹ thuật lái xe của anh ấy đã vô cùng thành thạo rồi.
After years of practice, his driving skills have become very proficient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây