歇息
—
Gợi nhớ
Từ "歇息" (xiē xí) nghĩa là "Nghỉ ngơi, đi ngủ", ghép bởi: 歇 (xiē): nghỉ + 息 (xī): hơi thở.
Thành phần cấu tạo
歇息
Nghỉ ngơi, đi ngủ
曷
欠
自
心
Phân tích từ 歇息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nghỉ ngơi, đi ngủ
Ví dụ (3)
走了这么长的时间,我们坐下来歇息一会儿吧。
Đi một quãng đường dài thế này rồi, chúng ta ngồi xuống nghỉ ngơi một lát đi.
爷爷已经回房歇息了,请大家说话轻一点。
Ông nội đã về phòng nghỉ ngơi rồi, xin mọi người nói nhỏ tiếng một chút.
辛苦了一整天,你该好好歇息了。
Vất vả cả ngày trời rồi, bạn nên nghỉ ngơi cho tốt đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây