偕
ノ丨一丨ノフノ丨フ一一
11
—
Gợi nhớ
Mỗi con người (亻) khi biết hòa đồng cùng tất cả mọi người (皆) xung quanh thì sẽ vui vẻ sánh bước đi cùng nhau (偕).
Thành phần cấu tạo
偕
Cùng nhau, đi cùng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (1)
1
Giới từ
Nghĩa:Cùng nhau, đi cùng
Ví dụ (3)
他偕同妻子一同出席了昨晚的宴会。
Ông ấy cùng vợ đã cùng nhau tham dự buổi tiệc tối qua.
Accompanied by his wife, he attended last night's banquet.
祝你们白头偕老,幸福美满。
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão, hạnh phúc viên mãn.
Wishing you a long and happy life together until you grow old and gray.
偕好友同行,旅途变得更加愉快。
Cùng đi với bạn thân, chuyến hành trình trở nên vui vẻ hơn nhiều.
Traveling together with good friends makes the journey even more enjoyable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây