歇斯底里
—
Gợi nhớ
Từ "歇斯底里" (xiē sī dǐ lǐ) nghĩa là "Cuồng loạn, mất kiểm soát", ghép bởi: 歇 (xiē): nghỉ + 斯 (sī): này + 底 (dǐ): đáy + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
歇斯底里
Cuồng loạn, mất kiểm soát
曷
欠
其
斤
广
氐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cuồng loạn, mất kiểm soát
Ví dụ (3)
听到这个噩耗后,她歇斯底里地大哭起来。
Sau khi nghe tin dữ này, cô ấy khóc rống lên một cách cuồng loạn.
请保持冷静,不要这样歇斯底里。
Xin hãy giữ bình tĩnh, đừng cuồng loạn lên như vậy.
他的歇斯底里行为吓坏了身旁的所有人。
Hành vi cuồng loạn của anh ta đã làm tất cả mọi người bên cạnh hoảng sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây