协力
—
Gợi nhớ
Từ "协力" (xié lì) mang nghĩa "Đồng lòng, hợp lực", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 协力
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đồng lòng, hợp lực
Ví dụ (3)
只要大家协力合作,就没有克服不了的困难。
Chỉ cần mọi người chung sức hợp tác thì không có khó khăn nào là không khắc phục được.
As long as everyone joins forces and cooperates, there is no difficulty that cannot be overcome.
双方携手协力,终于完成了这个大项目。
Hai bên nắm tay chung sức, cuối cùng đã hoàn thành dự án lớn này.
Both sides worked hand in hand and finally completed this major project.
面对自然灾害,全国人民同心协力重建家园。
Đối mặt với thiên tai, nhân dân cả nước đồng lòng hợp lực tái thiết quê hương.
In the face of natural disasters, people across the country pooled their efforts to rebuild their homes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây