同心协力
—
Gợi nhớ
Từ "同心协力" (tóng xīn xié lì) mang nghĩa "làm việc cùng nhau", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同心协力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Thành ngữ
Nghĩa:làm việc cùng nhau
Ví dụ (3)
全班同学同心协力,赢得了拔河比赛。
Học sinh cả lớp đồng lòng hiệp lực, giành chiến thắng trong cuộc thi kéo co.
The whole class pulled together and won the tug-of-war competition.
面对危机,政府和民众需要同心协力。
Đối mặt với khủng hoảng, chính phủ và người dân cần phải đồng tâm hiệp lực.
In the face of crisis, the government and the public need to work together with one heart.
只要部门之间同心协力,项目就能按时完工。
Chỉ cần giữa các phòng ban đồng tâm hiệp lực, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
As long as the departments work in concert, the project will be completed on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây