懈怠
—
Gợi nhớ
Từ "懈怠" (xiè dài) nghĩa là "Trễ nải, lơ là, lười biếng", ghép bởi: 懈 (xiè): lơ là + 怠 (dài): lười biếng.
Thành phần cấu tạo
懈怠
Trễ nải, lơ là, lười biếng
忄
解
台
心
Phân tích từ 懈怠
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trễ nải, lơ là, lười biếng
Ví dụ (3)
临近考试,同学们千万不能懈怠。
Sắp tới kỳ thi, các bạn học sinh tuyệt đối không được trễ nải.
他工作认真,从不懈怠。
Anh ấy làm việc nghiêm túc, chưa bao giờ lơ là.
稍微有一些懈怠,就可能导致项目失败。
Chỉ cần một chút trễ nải cũng có thể dẫn đến thất bại của dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây