幸灾乐祸
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hả hê
Ví dụ (3)
看到竞争对手倒闭,他不但不感到同情,反而幸灾乐祸。
Thấy đối thủ cạnh tranh phá sản, anh ta chẳng những không đồng cảm mà ngược lại còn hả hê.
我们不应该对别人的不幸抱有幸灾乐祸的态度。
Chúng ta không nên có thái độ hả hê trước sự bất hạnh của người khác.
他那幸灾乐祸的笑脸让人感到非常厌恶。
Khuôn mặt cười hả hê của anh ta khiến người ta vô cùng chán ghét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây