仰天
—
Gợi nhớ
Từ "仰天" (yǎng tiān) nghĩa là "ngửa mặt lên trời", ghép bởi: 仰 (yǎng): Ngưỡng mộ + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
仰天
ngửa mặt lên trời
亻
卬
一
大
Phân tích từ 仰天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngửa mặt lên trời
Ví dụ (3)
听到这个令人痛心的消息,他仰天长叹。
Nghe được tin đau lòng này, anh ấy ngửa mặt lên trời thở dài một tiếng thật dài.
胜利后,他仰天大笑,发泄心中的喜悦。
Sau khi chiến thắng, anh ấy ngửa mặt lên trời cười lớn để giải tỏa niềm vui sướng trong lòng.
他仰天看着繁星闪烁的夜空,陷入了沉思。
Anh ấy ngửa đầu nhìn lên bầu trời đêm đầy sao lấp lánh, chìm vào trầm tư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây