仰头
—
Gợi nhớ
Từ "仰头" (yǎng tóu) nghĩa là "ngẩng đầu", ghép bởi: 仰 (yǎng): Ngưỡng mộ + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
仰头
ngẩng đầu
亻
卬
头
Phân tích từ 仰头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngẩng đầu
Ví dụ (3)
他仰头看着夜空中的星星。
Anh ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên bầu trời đêm.
仰头太久的话,脖子会酸。
Ngẩng đầu quá lâu thì cổ sẽ bị mỏi.
听到声音,她仰头往上看。
Nghe thấy âm thanh, cô ấy ngẩng đầu nhìn lên trên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây