一眨眼
—
Phân tích từ 一眨眼
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Trong chớp mắt
Ví dụ (3)
时间过得真快,一眨眼暑假就结束了。
Thời gian trôi qua thật nhanh, trong chớp mắt kỳ nghỉ hè đã kết thúc rồi.
刚才车子还在那里,一眨眼就不见了。
Vừa nãy chiếc xe vẫn ở đó, trong chớp mắt đã không thấy đâu nữa.
孩子们长得真快,一眨眼都成大人了。
Trẻ con lớn thật nhanh, chớp mắt một cái đã thành người lớn cả rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây