Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
有碍
yǒu ài
cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
Hán việt: dựu ngại
—

Gợi nhớ

Từ "有碍" (yǒu ài) nghĩa là "cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 碍 (ài): cản trở.

Thành phần cấu tạo

有碍
yǒu ài
cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
𠂇
月
石
㝵

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (3)
gōng gòng chǎng suǒ公共场所dà shēng大声xuān huá喧哗yǒu有ài碍tār én他人xiū xi休息。
Làm ồn ào ở nơi công cộng gây cản trở việc nghỉ ngơi của người khác.
suí yì随意luàn diū lā jī乱丢垃圾yǒu有ài碍shì róng市容guān zhān观瞻。
Tùy tiện vứt rác làm ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị.
zhè zhǒng这种zuò fǎ做法kěn éng可能huì会yǒu有ài碍shuāng fāng双方hé zuò合作de的tuī jìn推进。
Cách làm này có thể cản trở tiến trình hợp tác giữa hai bên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây