羽翼
—
Gợi nhớ
Từ "羽翼" (yǔ yì) nghĩa là "cánh chim, vây cánh, trợ thủ", ghép bởi: 羽 (yǔ): lông vũ + 翼 (yì): Cánh.
Thành phần cấu tạo
羽翼
cánh chim, vây cánh, trợ thủ
羽
異
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh chim, vây cánh, trợ thủ
Ví dụ (3)
雏鹰只有羽翼丰满后,才能独立飞向高空。
Chim ưng non chỉ sau khi đủ lông đủ cánh mới có thể tự bay vút lên trời cao.
在导师的羽翼庇护下,他顺利完成了研究。
Dưới sự che chở của người hướng dẫn, anh ấy đã hoàn thành nghiên cứu một cách thuận lợi.
经过几年的发展,他的公司已经丰满了羽翼,准备进军海外。
Sau vài năm phát triển, công ty của anh ấy đã đủ lông đủ cánh, chuẩn bị tiến quân ra nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây