语无伦次
—
Gợi nhớ
Từ "语无伦次" (yǔ wú lún cì) mang nghĩa "nói năng lộn xộn, không mạch lạc", kết hợp bởi 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ" + 无 (wú - vô): "không có" + 伦 (lún - luân): "luân lý" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
语无伦次
nói năng lộn xộn, không mạch lạc
Phân tích từ 语无伦次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nói năng lộn xộn, không mạch lạc
Ví dụ (3)
他因为过度紧张,说话变得语无伦次。
Vì quá căng thẳng nên anh ấy nói năng lộn xộn, không mạch lạc.
Because he was overly nervous, his speech became incoherent.
听到这个令人震惊的消息,她语无伦次地哭了起来。
Nghe thấy tin sốc này, cô ấy khóc lóc nói năng lộn xộn.
Hearing this shocking news, she started crying and speaking incoherently.
喝醉酒的人说话往往语无伦次,令人难以理解。
Người say rượu nói chuyện thường lộn xộn, khiến người ta khó hiểu.
Drunk people often speak incoherently, making them hard to understand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây